Từ ghép
棕榈襞
Phồn thể: [棕櫚襞]Nghĩa tiếng Việt(giải phẫu) nếp gấp hình chân vịt của ống cổ tử cung; plicae palmatae
- 3 chữ
- 44 nét
Nghĩa
- 1 (giải phẫu) nếp gấp hình chân vịt của ống cổ tử cung; plicae palmatae
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.