Houzii
← Từ điển
Từ ghép

棕毯

zōngtǎn
Nghĩa tiếng Việtthảm xơ dừa; thảm làm từ sợi cọ
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thảm xơ dừa
  2. 2 thảm làm từ sợi cọ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập