Houzii
← Từ điển
Từ ghép

棚户

Phồn thể: [棚戶]
pénghù
Nghĩa tiếng Việtnhững căn lều; người sống trong lều; người sống trong khu ổ chuột
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 những căn lều
  2. 2 người sống trong lều
  3. 3 người sống trong khu ổ chuột

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập