Houzii
← Từ điển
Từ ghép

棚顶

Phồn thể: [棚頂]
péngdǐng
Nghĩa tiếng Việtmái che; mái nhà; trần nhà
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mái che
  2. 2 mái nhà
  3. 3 trần nhà

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập