Houzii
← Từ điển
Từ ghép

森然

sēnrán
Nghĩa tiếng Việt(cây cao) dày, rậm; đầy uy nghi
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (cây cao) dày, rậm
  2. 2 đầy uy nghi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập