Chữ đơn
棺
Nghĩa
- 1 quan tài
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 棺材[quan tài]Cấp: HSK 7–9quan tài
- 棺椁[棺槨]quan tài trong và ngoài; quan tài
- 棺木quan tài
- 灵棺[靈棺]linh cữu; giàn đặt quan tài (bục tưởng niệm); quan tài
- 石棺quan tài đá
- 瓮棺[甕棺]quách mai táng
- 瓮棺葬[甕棺葬]mai táng bằng bình
- 盖棺定论[蓋棺定論]chưa đậy nắp quan tài chưa thể đánh giá cả cuộc đời (thành ngữ)
- 盖棺论定[蓋棺論定]đừng đánh giá cuộc đời một người cho đến khi đậy nắp quan tài (thành ngữ)
- 棺材瓤子ông già gần đất xa trời (dùng đùa cợt hoặc nguyền rủa)
- 不见棺材不落泪[不見棺材不落淚]nghĩa đen: không rơi lệ cho đến khi thấy quan tài (thành ngữ); nghĩa bóng: không chịu tin cho đến khi đối mặt với thực tế nghiệt ngã