Houzii
← Từ điển
Từ ghép

灵棺

Phồn thể: [靈棺]
língguān
Nghĩa tiếng Việtlinh cữu; giàn đặt quan tài (bục tưởng niệm); quan tài
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 linh cữu
  2. 2 giàn đặt quan tài (bục tưởng niệm)
  3. 3 quan tài

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập