植物脂肪Từ ghép植物脂肪zhíwùzhīfángNghĩa tiếng Việtchất béo thực vật4 chữ38 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chất béo thực vậtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.植trồngTrang chữ →物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →脂mỡ; phấn hồng (mỹ phẩm); nhựa thôngTrang chữ →肪mỡ động vậtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →