Houzii
← Từ điển
Từ ghép

植被

zhíbèi
Nghĩa tiếng Việtthảm thực vật; phủ thực vật
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thảm thực vật
  2. 2 phủ thực vật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập