Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

椴

duàn
Nghĩa tiếng Việtcây đoạn (Tilia chinensis)
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 cây đoạn (Tilia chinensis)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập