Houzii
← Từ điển
Từ ghép

心叶椴

Phồn thể: [心葉椴]
xīnyèduàn
Nghĩa tiếng Việtcây đoạn lá nhỏ (Tilia cordata)
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 cây đoạn lá nhỏ (Tilia cordata)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập