Từ ghép
楔嘴鹩鹛
Phồn thể: [楔嘴鷯鶥]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim chích mỏ nêm Cachar (Sphenocichla roberti)
- 4 chữ
- 60 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim chích mỏ nêm Cachar (Sphenocichla roberti)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.