Từ ghép
楔尾鸥
Phồn thể: [楔尾鷗]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Ross (Rhodostethia rosea)
- 3 chữ
- 29 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Ross (Rhodostethia rosea)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.