Houzii
← Từ điển
Từ ghép

楠梓

Nánzǐ
Nghĩa tiếng Việtquận Nanzi hoặc Nantzu của thành phố Cao Hùng 高雄市 (Gāoxióngshì), nam Đài Loan
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 quận Nanzi hoặc Nantzu của thành phố Cao Hùng 高雄市 (Gāoxióngshì), nam Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập