Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
nán · nán · nán

楠

Nghĩabiến thể của 楠 (nán); biến thể của 楠 (nán); Machilus nanmu; cây tuyết tùng Trung Quốc; cây secquia đỏ khổng lồ Trung Quốc
Bộ thủ木
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • nánbiến thể của 楠 (nán)
  • nánbiến thể của 楠 (nán)
  • nánMachilus nanmu; cây tuyết tùng Trung Quốc; cây secquia đỏ khổng lồ Trung Quốc

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 南

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 南

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.