Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

楠

Phồn thể: [枏]
nán
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 楠 (nán)
  • 1 chữ
  • 13 nét
Chữ đơnChữ đa âm

楠

Phồn thể: [柟]
nán
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 楠 (nán)
  • 1 chữ
  • 13 nét
Chữ đơnChữ đa âm

楠

nán
Nghĩa tiếng ViệtMachilus nanmu; cây tuyết tùng Trung Quốc; cây secquia đỏ khổng lồ Trung Quốc
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa