Houzii
← Từ điển
Từ ghép

楠木

nánmù
Nghĩa tiếng ViệtPhoebe zhennan; Machilus nanmu; cây tuyết tùng Trung Quốc
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Phoebe zhennan
  2. 2 Machilus nanmu
  3. 3 cây tuyết tùng Trung Quốc
  4. 4 cây secquia đỏ khổng lồ Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập