楠竹Từ ghép楠竹nánzhúNghĩa tiếng Việtxem 毛竹 (máozhú)2 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xem 毛竹 (máozhú)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.楠biến thể của 楠 (nán)Trang chữ →竹tre; bộ Khang Hy số 118Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →