Houzii
← Từ điển
Từ ghép

楠格哈尔省

Phồn thể: [楠格哈爾省]
Nángéhā'ěr (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shěngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttỉnh Nangarhar của Afghanistan
  • 5 chữ
  • 46 nét