Houzii
← Từ điển
Từ ghép

楸树

Phồn thể: [楸樹]
qiūshù
Nghĩa tiếng ViệtCatalpa bungei hoặc ngô đồng Mãn Châu, một loại cây trà
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 Catalpa bungei hoặc ngô đồng Mãn Châu, một loại cây trà

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập