Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

榆树

Phồn thể: [榆樹]
yúshù
Nghĩa tiếng Việtcây du
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 cây du

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

榆树

Phồn thể: [榆樹]
Yúshù
Nghĩa tiếng ViệtYushu, thành phố cấp huyện ở Trường Xuân 長春|长春, Cát Lâm
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 Yushu, thành phố cấp huyện ở Trường Xuân 長春|长春, Cát Lâm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập