榛色Từ ghép榛色zhēnsèNghĩa tiếng Việtmàu hạt phỉ2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 màu hạt phỉPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.榛(dạng kết hợp) cây phỉ (Corylus heterophylla)Trang chữ →色màu sắc; Lượng từ: 种 (zhǒng); vẻ ngoàiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →