榧Chữ đơn榧fěiNghĩa tiếng Việtcây thông đỏ Torreya nucifera1 chữ14 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 cây thông đỏ Torreya nuciferaTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.粗榧cūfěiThông quả mận Trung Quốc; Cephalotaxus sinensis (thực vật)西双版纳粗榧xīshuāngbǎnnàcūfěi[西雙版納粗榧]Cephalotaxus mannii (thực vật)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →