Houzii
← Từ điển
Từ ghép

西双版纳粗榧

Phồn thể: [西雙版納粗榧]
xīshuāngbǎnnàcūfěi
Nghĩa tiếng ViệtCephalotaxus mannii (thực vật)
  • 6 chữ
  • 50 nét