Houzii
← Từ điển
Từ ghép

榫头

Phồn thể: [榫頭]
sǔntou
Nghĩa tiếng Việtđầu mộng (phần gỗ nhô ra để lắp vào lỗ mộng)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 đầu mộng (phần gỗ nhô ra để lắp vào lỗ mộng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập