Từ ghép
榴莲族
Phồn thể: [榴蓮族]Nghĩa
- 1 người lao động có năng lực nhưng khó làm việc cùng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.