Houzii
← Từ điển
Từ ghép

榴莲族

Phồn thể: [榴蓮族]
liúliánzú
Nghĩa tiếng Việtngười lao động có năng lực nhưng khó làm việc cùng
  • 3 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 người lao động có năng lực nhưng khó làm việc cùng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập