Từ ghép
榴莲果
Phồn thể: [榴蓮果]Nghĩa
- 1 quả sầu riêng
- 2 cũng viết là 榴槤果|榴梿果
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.