Houzii
← Từ điển
Từ ghép

榴莲果

Phồn thể: [榴蓮果]
liúliánguǒ
Nghĩa tiếng Việtquả sầu riêng; cũng viết là 榴槤果|榴梿果
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quả sầu riêng
  2. 2 cũng viết là 榴槤果|榴梿果

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập