Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

槁

Phồn thể: [槀]
gǎo
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 槁 (gǎo); khô héo
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 槁 (gǎo)
  2. 2 khô héo

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

槁

gǎo
Nghĩa tiếng Việt(gỗ) khô héo; cây chết
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (gỗ) khô héo
  2. 2 cây chết

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập