Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

槟

Phồn thể: [檳]
bīng
Nghĩa tiếng Việtcây cau (Areca catechu); hạt cau; tiếng Đài Loan đọc là [bin1]
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa