Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

槲

hú
Nghĩa tiếng Việtcây sồi Mông Cổ (Quercus dentata); xem thêm 槲树 (húshù)
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa