槲寄生Từ ghép槲寄生hújìshēngNghĩa tiếng Việtcây tầm gửi3 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cây tầm gửiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.槲cây sồi Mông Cổ (Quercus dentata); xem thêm 槲树 (húshù)Trang chữ →寄[gửi]gửi; gửi thư; giao phóTrang chữ →生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →