Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

槺

kāng
Nghĩa tiếng Việtkhoảng trống bên trong tòa nhà
  • 1 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 khoảng trống bên trong tòa nhà

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập