Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

樊

fán
Nghĩa tiếng Việtlồng; hàng rào
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

樊

Fán
Nghĩa tiếng Việthọ [Fan2]
  • 1 chữ
  • 15 nét