Houzii
← Từ điển
Từ ghép

樟木

Zhāngmù
Nghĩa tiếng ViệtDram (Trung Quốc gọi là Zhangmu), thị trấn ở biên giới Tây Tạng-Nepal
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 Dram (Trung Quốc gọi là Zhangmu), thị trấn ở biên giới Tây Tạng-Nepal

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập