Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

樟树

Phồn thể: [樟樹]
zhāngshù
Nghĩa tiếng Việtcây long não; Cinnamonum camphara
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cây long não
  2. 2 Cinnamonum camphara

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

樟树

Phồn thể: [樟樹]
Zhāngshù
Nghĩa tiếng ViệtZhangshu, thành phố cấp huyện ở Nghi Xuân 宜春 (Yíchūn), Giang Tây
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 Zhangshu, thành phố cấp huyện ở Nghi Xuân 宜春 (Yíchūn), Giang Tây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập