Houzii
← Từ điển
Từ ghép

樱井

Phồn thể: [櫻井]
Yīngjǐng
Nghĩa tiếng ViệtSakurai (họ và địa danh Nhật Bản)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 Sakurai (họ và địa danh Nhật Bản)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập