Houzii
← Từ điển
Từ ghép

橄榄山

Phồn thể: [橄欖山]
gǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǎnshānSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtNúi Ô-liu (trong câu chuyện khổ nạn của Cơ Đốc giáo)
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 Núi Ô-liu (trong câu chuyện khổ nạn của Cơ Đốc giáo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập