Từ ghép
橄榄山
Phồn thể: [橄欖山]Nghĩa
- 1 Núi Ô-liu (trong câu chuyện khổ nạn của Cơ Đốc giáo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.