Từ ghép
橄榄石
Phồn thể: [橄欖石]Nghĩa tiếng Việtolivin (khoáng chất hình thành từ đá silicat magie-sắt (Mg,Fe)2SiO4); đá peridot
- 3 chữ
- 33 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 olivin (khoáng chất hình thành từ đá silicat magie-sắt (Mg,Fe)2SiO4)
- 2 đá peridot
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.