Houzii
← Từ điển
Từ ghép

橘味

júwèi
Nghĩa tiếng Việthương vị quýt; yuri (thể loại văn học với mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục đồng tính nữ)
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hương vị quýt
  2. 2 yuri (thể loại văn học với mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục đồng tính nữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập