Houzii
← Từ điển
Từ ghép

橘录

Phồn thể: [橘錄]
júlù
Nghĩa tiếng Việtphân loại cây cam quýt bởi nhà thực vật học thời Tống thế kỷ 12 Han Yanzhi 韩彦直 (HánYànzhí)
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 phân loại cây cam quýt bởi nhà thực vật học thời Tống thế kỷ 12 Han Yanzhi 韩彦直 (HánYànzhí)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập