Houzii
← Từ điển
Từ ghép

橘树

Phồn thể: [橘樹]
júshù
Nghĩa tiếng Việtcây cam quýt
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 cây cam quýt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập