Houzii
← Từ điển
Từ ghép

橘黄色

Phồn thể: [橘黃色]
júhuángsè
Nghĩa tiếng Việtmàu vàng quýt; vàng nghệ
  • 3 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa