Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

櫆

kuí
Nghĩa tiếng Việtxem 櫆师 (kuíshī) Sao Bắc Cực
  • 1 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 櫆师 (kuíshī) Sao Bắc Cực

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập