Houzii
← Từ điển
Từ ghép

櫆师

Phồn thể: [櫆師]
kuíshī
Nghĩa tiếng ViệtSao Bắc Cực; sao Bắc Đẩu; giống 北斗 (Běidǒu)
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Sao Bắc Cực
  2. 2 sao Bắc Đẩu
  3. 3 giống 北斗 (Běidǒu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập