Houzii
← Từ điển
Từ ghép

欠佳

qiànjiā
Nghĩa tiếng Việtkhông tối ưu; kém; không đủ tốt
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không tối ưu
  2. 2 kém
  3. 3 không đủ tốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập