Houzii
← Từ điển
Từ ghép

欠妥

qiàntuǒ
Nghĩa tiếng Việtkhông đúng; không phù hợp; không thỏa đáng
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không đúng
  2. 2 không phù hợp
  3. 3 không thỏa đáng
  4. 4 không đầy đủ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập