Houzii
← Từ điển
Từ ghép

欢娱

Phồn thể: [歡娛]
huānyú
Nghĩa tiếng Việtgiải trí; tiêu khiển; vui vẻ
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giải trí
  2. 2 tiêu khiển
  3. 3 vui vẻ
  4. 4 hạnh phúc
  5. 5 niềm vui
  6. 6 trò tiêu khiển

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập