Từ ghép
欢娱
Phồn thể: [歡娛]Nghĩa
- 1 giải trí
- 2 tiêu khiển
- 3 vui vẻ
- 4 hạnh phúc
- 5 niềm vui
- 6 trò tiêu khiển
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.