Từ ghép
欢悦
Phồn thể: [歡悅]Nghĩa
- 1 hạnh phúc
- 2 vui sướng
- 3 vui vẻ
- 4 hân hoan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.