Houzii
← Từ điển
Từ ghép

欢愉

Phồn thể: [歡愉]
huānyú
Nghĩa tiếng Việtvui vẻ; hân hoan; vui mừng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vui vẻ
  2. 2 hân hoan
  3. 3 vui mừng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập