Từ ghép
欢愉
Phồn thể: [歡愉]Nghĩa
- 1 vui vẻ
- 2 hân hoan
- 3 vui mừng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.