Houzii
← Từ điển
Từ ghép

欣然

xīnrán
Nghĩa tiếng Việtmột cách vui vẻ; một cách hân hoan
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một cách vui vẻ
  2. 2 một cách hân hoan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập